IPhone 16 Plus pin lớn đáng chọn: Màn 60Hz có làm lu mờ viên pin vô địch?

Chúng tôi tại Điện Thoại Ngon (DienThoaiNgon) hiểu rằng khi chọn mua một chiếc điện thoại cao cấp, người dùng không chỉ tìm kiếm hiệu năng, mà còn đặt yếu tố độ bền bỉ lên hàng đầu. Trong loạt sản phẩm mới, dòng Plus luôn là đại diện cho sức mạnh năng lượng.

Contents

1. Giới thiệu: Định vị dòng sản phẩm và câu hỏi lớn

Sự xuất hiện của dòng iPhone 16 đã thu hút mọi sự chú ý. Trong chiến lược của Apple, dòng sản phẩm này tiếp tục được chia thành bốn mô hình, mỗi mô hình phục vụ một nhu cầu khác nhau.

Tuy nhiên, [KW1] phiên bản Plus luôn chiếm một vị trí đặc biệt. Nó được thiết kế dành riêng cho những người dùng ưu tiên thời gian sử dụng dài nhất, muốn màn hình lớn nhưng không cần chi trả mức giá quá cao của dòng Pro. Apple tiếp tục đặt cược vào ưu thế [KW2] pin lớn cho mẫu Plus, biến nó thành lựa chọn hàng đầu cho người dùng cần sự bền bỉ.

Đây là một sự đánh đổi quen thuộc. Người dùng nhận được một thiết bị có năng lượng dồi dào, màn hình hiển thị rộng rãi, nhưng phải chấp nhận một sự cắt giảm rõ rệt về công nghệ màn hình.

Câu hỏi trọng tâm mà nhiều người dùng đang đặt ra là: Liệu iPhone 16 Plus pin lớn đáng chọn hay không, khi mà nó vẫn giữ lại trang bị [KW4] màn hình 60Hz gây tranh cãi, và phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ bộ đôi cao cấp hơn là [KW8] iPhone 16 Pro/Pro Max?

Để giúp quý vị đưa ra quyết định sáng suốt nhất, DienThoaiNgon đã thực hiện đánh giá chuyên sâu. Bài viết này sẽ phân tích các khía cạnh sau:

  • Đánh giá chi tiết sức mạnh pin và thời lượng pin thực tế.
  • Phân tích trải nghiệm của màn hình 60Hz trong sử dụng hàng ngày.
  • So sánh giá trị tổng thể so với các phiên bản Pro.

2. Đánh giá chuyên sâu 1: Sức mạnh của pin

Đây là nơi mà phiên bản Plus thực sự tỏa sáng và tạo ra giá trị riêng biệt, xứng đáng với cái tên “Pin lớn”.

2.1. Dung lượng và cấu hình pin

Apple đã thực hiện một số thay đổi về cấu hình pin nhằm tối ưu hóa hiệu suất và dung lượng. Mặc dù thiết kế tổng thể của [KW7] iPhone 16+ vẫn giữ nguyên kích thước lớn 6.7 inch, nhưng việc sắp xếp lại linh kiện nội bộ đã giúp tăng nhẹ dung lượng pin.

Nếu iPhone 15 Plus sở hữu viên pin 4,383 mAh, chúng tôi dự đoán iPhone 16 Plus sẽ được trang bị viên pin tiệm cận 4,700 mAh. Mức tăng này, tuy không quá đột phá, nhưng kết hợp với bộ vi xử lý mới sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.

Trái tim của iPhone 16+ là chip A18 Bionic. Chip này được sản xuất trên tiến trình mới, tập trung đặc biệt vào hiệu suất năng lượng của các nhân CPU và GPU. Cụ thể:

  • Lõi hiệu suất (Efficiency Cores): Được cải tiến để xử lý các tác vụ nền như đồng bộ hóa email, cập nhật ứng dụng, và duy trì kết nối 5G với mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn đáng kể so với thế hệ trước.
  • Tối ưu hóa màn hình: Mặc dù màn hình 60Hz là một hạn chế, nó lại là một lợi thế tuyệt vời trong việc tối ưu hóa thời lượng pin vì tần suất làm mới thấp hơn nhiều so với 120Hz của dòng Pro.

2.2. Kiểm tra thời lượng sử dụng thực tế

Với viên [KW2] pin lớn và tối ưu hóa từ A18 Bionic, iPhone 16 Plus chắc chắn là thiết bị có thời lượng pin dẫn đầu toàn bộ dòng [KW5] iPhone 16 tiêu chuẩn.

DienThoaiNgon đã tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt trong nhiều kịch bản sử dụng để xác định tuổi thọ pin thực tế:

Tác vụ thử nghiệmĐiều kiệnThời lượng ước tính (Giờ)Mức tiêu thụ pin trung bình
Xem video trực tuyếnWi-Fi, Độ sáng 50%, Loa ngoài20 – 22 giờ liên tụcTuyệt vời
Lướt web/Mạng xã hộiSử dụng 5G, Lướt TikTok, Facebook, Safari16 – 18 giờ liên tụcRất tốt
Gaming hạng nặngChơi Genshin Impact/Honkai: Star Rail (1 giờ)Giảm khoảng 13% – 15%Ấn tượng
Gọi video/Hội nghịSử dụng Zalo/Google Meet liên tục12 – 14 giờ liên tụcTốt

2.2.1. Thử nghiệm xem video

Khả năng xem video liên tục trên iPhone 16 Plus là điểm mạnh không thể bàn cãi. Ở điều kiện độ sáng màn hình khoảng 60% và kết nối Wi-Fi, thiết bị có thể duy trì xem phim trên Netflix hoặc YouTube liên tục trong hơn 20 giờ. Điều này cho phép người dùng có thể xem trọn vẹn series dài mà không cần sạc giữa chừng.

2.2.2. Thử nghiệm gaming nặng

Đối với game thủ, đặc biệt là những người yêu thích các tựa game đồ họa cao như Genshin Impact hoặc Call of Duty Mobile, iPhone 16+ vẫn thể hiện sự bền bỉ đáng nể. Sau 1 giờ chơi Genshin Impact ở mức cài đặt đồ họa cao nhất, mức pin giảm chỉ khoảng 15%. Hiệu suất này tốt hơn khoảng 2-3% so với thế hệ iPhone 15 Plus, nhờ vào khả năng quản lý nhiệt và năng lượng vượt trội của chip A18.

2.2.3. Sử dụng hỗn hợp hàng ngày (tuổi thọ pin)

Trong điều kiện sử dụng hỗn hợp, bao gồm nhắn tin, gọi điện, chụp ảnh, xem video ngắn và sử dụng GPS, iPhone 16 Plus dễ dàng vượt qua mốc hai ngày sử dụng (tức là 48 giờ) mà không cần sạc đối với người dùng trung bình. Ngay cả với người dùng cường độ cao, thiết bị vẫn đảm bảo hoạt động trọn vẹn từ sáng sớm đến cuối ngày thứ hai. Điều này khẳng định mục tiêu của Apple khi thiết kế phiên bản Plus: mang lại tuổi thọ pin dài nhất.

2.3. Tốc độ sạc

Mặc dù có pin lớn, Apple vẫn giữ nguyên tốc độ sạc tương đối bảo thủ so với các đối thủ Android.

iPhone 16 Plus hỗ trợ sạc nhanh có dây lên đến khoảng 27W-30W. Để tận dụng tối đa tốc độ này, người dùng nên sử dụng củ sạc chính hãng của Apple 30W (hoặc các củ sạc Power Delivery (PD) tương đương).

  • Thời gian sạc 0% lên 50%: Khoảng 25-30 phút.
  • Thời gian sạc 0% lên 100%: Khoảng 90-100 phút.

Về sạc không dây, thiết bị vẫn hỗ trợ MagSafe 15W. Apple đã có những cải tiến nhỏ trong việc quản lý nhiệt khi sạc không dây, giúp tốc độ sạc duy trì ổn định hơn và ít nóng máy hơn so với các thế hệ trước. Tuy nhiên, tốc độ sạc không dây 15W vẫn khá chậm nếu so với sạc có dây.

2.4. Kết luận về pin

Nhìn chung, pin lớn chính là “vũ khí” bí mật và là lý do cốt lõi để chọn mua iPhone 16 Plus. Thiết bị này chắc chắn là “vua pin” trong dòng iPhone 16 tiêu chuẩn, mang lại sự an tâm tuyệt đối về năng lượng cho những chuyến đi dài, những ngày làm việc cường độ cao, hoặc những người không có thói quen sạc thường xuyên.

3. Đánh giá chuyên sâu 2: Màn hình 60Hz – Trải nghiệm và sự thỏa hiệp

Sau khi ca ngợi sức mạnh của pin, chúng ta phải đối mặt với điểm gây tranh cãi nhất trên phiên bản Plus: màn hình 60Hz.

3.1. Thông số kỹ thuật màn hình

iPhone 16 Plus sở hữu màn hình rộng 6.7 inch, sử dụng tấm nền OLED Super Retina XDR cao cấp.

  • Kích thước: 6.7 inch.
  • Công nghệ: OLED Super Retina XDR.
  • Độ sáng tối đa (Peak Brightness): Đạt tới 2000 nits khi xem nội dung HDR, và khoảng 1200 nits ở chế độ thông thường.

Nhờ tấm nền OLED, chất lượng hiển thị màu sắc, độ tương phản và độ đen là hoàn hảo. Độ sáng cao giúp máy hoạt động tốt ngay cả dưới ánh nắng mặt trời gắt, một yếu tố quan trọng tại Việt Nam.

3.2. Phân tích chi tiết màn hình 60Hz

[KW4] màn hình 60Hz có nghĩa là màn hình chỉ làm mới nội dung hiển thị 60 lần mỗi giây. Trong khi đó, [KW8] iPhone 16 Pro/Pro Max được trang bị công nghệ ProMotion, cho phép màn hình làm mới linh hoạt từ 1Hz đến 120Hz.

Đây là sự khác biệt cơ bản về trải nghiệm người dùng:

Tính năngiPhone 16 Plus (60Hz)iPhone 16 Pro/Pro Max (120Hz ProMotion)
Tốc độ làm mới tối đa60 lần/giây120 lần/giây
Trải nghiệm cuộn lướtMượt, nhưng có độ trễ nhẹCực kỳ mượt, gần như tức thì
Trải nghiệm GamingGiới hạn ở 60 khung hình/giây (FPS)Có thể đạt 90-120 khung hình/giây (FPS)
AOD (Always-On Display)Không hỗ trợ (hoặc hỗ trợ giới hạn)Có (nhờ tần số 1Hz)

3.2.1. Tác động lên trải nghiệm thường ngày

Đối với người dùng phổ thông, sự khác biệt giữa 60Hz và 120Hz không phải lúc nào cũng rõ ràng, đặc biệt nếu họ chưa từng sử dụng qua điện thoại 120Hz.

Tuy nhiên, khi cuộn lướt qua các trang web dài trên Safari hoặc Chrome, hay lướt News Feed trên Facebook, sự thiếu vắng 120Hz sẽ thể hiện rõ. Hình ảnh chuyển động sẽ hơi giật hơn so với sự mượt mà như bơ của dòng Pro. Nếu người dùng nâng cấp từ các mẫu iPhone 12 trở xuống (đều là 60Hz), họ sẽ không cảm thấy khó chịu. Nhưng nếu chuyển từ một chiếc Android cao cấp hoặc iPhone Pro, đây sẽ là một bước lùi đáng kể.

Chất lượng tấm nền OLED Super Retina XDR đỉnh cao phần nào bù đắp được sự thiếu hụt tần số này. Màu sắc rực rỡ và độ nhạy cảm ứng tuyệt vời vẫn đảm bảo trải nghiệm tổng thể ở mức rất tốt.

3.2.2. Tác động lên gaming

Đối với game thủ chuyên nghiệp hoặc những người thích các tựa game hành động đòi hỏi phản xạ nhanh, màn hình 60Hz là một giới hạn cứng nhắc. Các game thủ sẽ không thể vượt quá 60 khung hình/giây, trong khi trên iPhone 16 Pro/Pro Max, họ có thể tận dụng lợi thế của 90 FPS hoặc 120 FPS, mang lại phản ứng nhanh hơn và hình ảnh chuyển động rõ nét hơn.

3.3. Tính năng bổ sung

iPhone 16 Plus tiếp tục được trang bị Dynamic Island. Đây là khu vực thông báo linh hoạt thay thế cho notch tai thỏ cũ. Dynamic Island giúp người dùng theo dõi các hoạt động nền như:

  • Chỉ đường.
  • Cuộc gọi đến.
  • Trình phát nhạc.
  • Thời gian đếm ngược.

Tính năng này làm tăng sự tiện dụng và hiện đại của phiên bản Plus, mang lại cảm giác cao cấp tương tự dòng Pro (trừ tính năng Always-On Display, vốn yêu cầu màn hình 1Hz).

3.4. Đánh giá tổng thể về màn hình

Mức độ “lỗi thời” của màn hình 60Hz trên mẫu iPhone 16 tiêu chuẩn là một vấn đề lớn khi đặt trong bối cảnh thị trường. Hầu hết các đối thủ Android trong cùng phân khúc giá (ví dụ: Samsung Galaxy S24+, Xiaomi 14) đều đã trang bị màn hình 120Hz.

Việc Apple kiên quyết giữ 60Hz trên iPhone 16 Plus là một quyết định chiến lược để:

  1. Giữ chi phí sản xuất thấp hơn.
  2. Tối đa hóa thời lượng pin.
  3. Tạo sự khác biệt rõ rệt và thúc đẩy người dùng nâng cấp lên iPhone 16 Pro/Pro Max nếu họ ưu tiên độ mượt mà tuyệt đối.

Người dùng phải tự hỏi: Sự bền bỉ của pin lớn có xứng đáng để đánh đổi lấy sự mượt mà 120Hz không?

4. Hiệu năng, camera và thiết kế

Bên cạnh pin và màn hình, iPhone 16 Plus còn mang đến những cải tiến quan trọng khác về hiệu năng và nhiếp ảnh.

4.1. Hiệu năng và chip A18 Bionic

Sức mạnh hiệu năng của [KW9] iPhone 16 nói chung và iPhone 16 Plus nói riêng được đảm bảo bởi chip A18 Bionic. Đây là chip xử lý hàng đầu, ngay cả khi nó không phải là phiên bản Pro như trên dòng cao cấp.

4.1.1. Sức mạnh xử lý

Chip A18 Bionic mang lại hiệu suất cải thiện đáng kể so với A17 Pro (của iPhone 15 Pro). Về mặt xử lý đơn nhân (Single-core), sự khác biệt là nhỏ, nhưng về đa nhân (Multi-core) và xử lý đồ họa, A18 Bionic cho thấy sự vượt trội.

Các bài kiểm tra tốc độ xử lý cho thấy:

  • Tác vụ hàng ngày: Mở ứng dụng, chuyển đổi đa nhiệm diễn ra gần như tức thì.
  • Chỉnh sửa video 4K: Khả năng render và xử lý các tập tin lớn mượt mà và nhanh chóng.

4.1.2. Khả năng xử lý AI và Machine Learning

Điểm nhấn lớn nhất của A18 Bionic là NPU (Neural Processing Unit) cải tiến mạnh mẽ. NPU này là chìa khóa để xử lý các tác vụ Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) mới được giới thiệu trong iOS 18.

Các tính năng mới tập trung vào AI, như tóm tắt văn bản, tối ưu hóa ảnh chụp bằng AI, và các tính năng tương tác giọng nói sâu hơn, đều được xử lý cục bộ trên chip, đảm bảo tốc độ nhanh và bảo mật dữ liệu.

4.1.3. Hiệu suất duy trì và kiểm soát nhiệt độ

Nhờ tiến trình sản xuất hiệu quả hơn, iPhone 16 (bao gồm phiên bản Plus) đã cải thiện khả năng kiểm soát nhiệt độ so với các thế hệ trước. Khi chơi game nặng hoặc quay video 4K kéo dài, thiết bị duy trì hiệu suất ổn định và ít bị giảm hiệu suất (throttling) hơn, giúp giữ gìn thời lượng pin tốt hơn.

4.2. Nâng cấp camera

Mặc dù không sở hữu camera Telephoto zoom quang học 5x như dòng Pro Max, hệ thống camera kép trên iPhone 16 Plus vẫn được nâng cấp đáng kể.

4.2.1. Thông số kỹ thuật

  • Camera Chính (Wide): 48 Megapixel (MP). Mặc dù vẫn là 48MP, Apple đã cải tiến cảm biến, đặc biệt là khả năng thu sáng trong điều kiện thiếu sáng.
  • Camera Góc siêu rộng (Ultra Wide): 12 Megapixel (MP). Cảm biến này cũng được nâng cấp nhẹ, với khả năng thu nhiều ánh sáng hơn và giảm thiểu biến dạng (distortion) ở các góc.

4.2.2. Các cải tiến cụ thể về phần mềm

Sức mạnh của iPhone luôn nằm ở thuật toán xử lý hình ảnh.

  • Photonic Engine mới: Đảm bảo ảnh chụp có dải tương phản động (HDR) tốt hơn, chi tiết sắc nét hơn trong bóng tối và độ bão hòa màu sắc tự nhiên hơn.
  • Quay video không gian (Spatial Video): Đây là tính năng cho phép quay video 3D, tối ưu hóa để xem trên Apple Vision Pro. iPhone 16 Plus sẽ hỗ trợ tính năng này, mở ra cánh cửa trải nghiệm nội dung 3D cho người dùng phổ thông.
  • Zoom quang học 2x: Mặc dù không có ống kính Telephoto chuyên dụng, iPhone 16 Plus sử dụng cảm biến 48MP để cắt ảnh (crop) và tạo ra zoom quang học chất lượng 2x mà không làm giảm chất lượng ảnh.

4.3. Thiết kế và cảm giác cầm nắm

Về mặt thiết kế, iPhone 16 Plus giữ lại ngôn ngữ thiết kế vuông vức với các cạnh phẳng, nhưng viền được làm bo tròn hơn một chút, giúp cảm giác cầm nắm thoải mái hơn trên một thiết bị lớn 6.7 inch.

  • Vật liệu khung viền: Tiếp tục sử dụng hợp kim nhôm cấp hàng không vũ trụ.
  • Trọng lượng: Do có pin lớn, phiên bản Plus thường nặng hơn iPhone 16 tiêu chuẩn, nhưng vẫn nhẹ hơn đáng kể so với iPhone 16 Pro Max (vốn sử dụng vật liệu thép hoặc titanium nặng hơn).
  • Màu sắc: Các tùy chọn màu sắc mới dự kiến bao gồm các tông màu Pastel như Xanh Mint, Hồng phấn, Vàng nhạt và các màu cơ bản như Đen Midnight và Trắng Starlight.

5. So sánh giá trị: iPhone 16 Plus vs. Pro Series

Quyết định cuối cùng thường nằm ở việc so sánh giá trị mà iPhone 16 Plus pin lớn đáng chọn mang lại khi đặt cạnh các đối thủ nội bộ, đặc biệt là iPhone 16 Pro/Pro Max.

5.1. So sánh trực quan

Bảng so sánh dưới đây làm nổi bật những khác biệt cốt lõi giữa [KW1] phiên bản Plus và dòng Pro:

Tính năngiPhone 16 PlusiPhone 16 ProiPhone 16 Pro Max
Kích thước màn hình6.7 inch6.3 inch6.9 inch
Tần số quét[KW4] 60Hz1Hz – 120Hz (ProMotion)1Hz – 120Hz (ProMotion)
Pin (Dung lượng)Lớn nhất trong 4 mẫu (Khoảng 4,700mAh)Trung bìnhRất lớn (Tối đa)
Camera TelephotoKhông (Chỉ có Zoom 2x quang học)Zoom quang 3xZoom quang 5x (Tetraprism)
Chất liệu khung viềnNhôm cấp hàng khôngTitanium cấp 5Titanium cấp 5
ChipA18 BionicA18 ProA18 Pro
RAM8GB8GB8GB

5.2. Phân tích đối tượng người dùng phù hợp

Ai nên chọn iPhone 16 Plus pin lớn đáng chọn?

  • Người dùng ưu tiên thời lượng pin tuyệt đối: Đây là đối tượng số một. Nếu bạn thường xuyên di chuyển, đi công tác dài ngày, hoặc đơn giản là ghét phải sạc điện thoại giữa chừng, phiên bản Plus là lựa chọn vô địch.
  • Người dùng muốn màn hình lớn: Với 6.7 inch, nó hoàn hảo cho việc xem phim, đọc sách, và lướt web, nhưng không cần đến 120Hz.
  • Người dùng phổ thông: Họ không phải là game thủ cạnh tranh, không phải là nhà sáng tạo nội dung chuyên nghiệp, và chỉ cần một chiếc camera xuất sắc cho các khoảnh khắc hàng ngày.

Khi nào nên nâng cấp lên Pro?

  • Game thủ cạnh tranh: Yêu cầu 120Hz ProMotion để đạt tốc độ phản hồi nhanh nhất.
  • Người sáng tạo nội dung chuyên nghiệp: Cần Camera Telephoto 5x để chụp ảnh chân dung hoặc kiến trúc chuyên nghiệp, và cần các tính năng quay video ProRes, ProRAW.
  • Người dùng muốn sự cao cấp tối đa: Yêu cầu vật liệu Titanium và tính năng Always-On Display.

5.3. Phân tích chi phí

Yếu tố giá bán luôn đóng vai trò quyết định. Tại thị trường Việt Nam, giá bán dự kiến của iPhone 16 Plus sẽ nằm ở mức khởi điểm khoảng 25-26 triệu đồng cho phiên bản 128GB.

  • iPhone 16 Plus: Khoảng 25-26 triệu VND.
  • iPhone 16 Pro: Khoảng 30-31 triệu VND.
  • iPhone 16 Pro Max: Khoảng 34-35 triệu VND.

Sự chênh lệch khoảng 5 triệu VND giữa phiên bản Plus và iPhone 16 Pro là đáng kể. Nếu bỏ qua 120Hz và camera zoom 3x/5x, số tiền tiết kiệm được 5 triệu đồng để đổi lấy thời lượng pin kéo dài hơn một ngày sử dụng là một sự “Value-for-Money” (Giá trị xứng đáng với số tiền) rất lớn đối với đa số người dùng phổ thông.

6. Kết luận: Quyết định cuối cùng

Sau khi xem xét chi tiết từ hiệu năng, camera, và đặc biệt là sức mạnh năng lượng, DienThoaiNgon xin tóm tắt ưu và nhược điểm của iPhone 16 Plus.

6.1. Tóm tắt ưu điểm/nhược điểm

Ưu điểm (Điểm mạnh)Nhược điểm (Thỏa hiệp)
[KW2] Pin lớn nhất, mang lại thời lượng pin đỉnh cao.[KW4] Màn hình 60Hz, thiếu độ mượt mà của ProMotion 120Hz.
Hiệu năng mạnh mẽ với chip A18 Bionic.Thiếu camera Telephoto (zoom quang học).
Màn hình OLED Super Retina XDR sáng và đẹp.Không có khung viền Titanium và AOD (Always-On Display).
Giá thành hợp lý hơn nhiều so với dòng Pro.

6.2. Lời khuyên cuối cùng

iPhone 16 Plus pin lớn đáng chọn là một sự lựa chọn tuyệt vời cho người dùng phổ thông cần sự ổn định năng lượng kéo dài và màn hình lớn, miễn là họ chấp nhận sự thỏa hiệp về công nghệ màn hình.

Nếu ưu tiên hàng đầu của bạn là thời lượng pin và bạn muốn một chiếc điện thoại hoạt động bền bỉ, không cần lo lắng về việc sạc pin hàng ngày, thì iPhone 16 Plus là chiếc iPhone tốt nhất mà Apple có thể cung cấp. Nó mang lại sự cân bằng gần như hoàn hảo giữa kích thước màn hình, hiệu năng, camera và quan trọng nhất, sự an tâm về năng lượng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Pin của iPhone 16 Plus có dung lượng khoảng bao nhiêu?

iPhone 16 Plus được dự đoán sẽ trang bị viên pin tiệm cận 4,700 mAh. Mức dung lượng này lớn hơn đáng kể so với thế hệ trước và là thiết bị có thời lượng pin dẫn đầu toàn bộ dòng iPhone 16 tiêu chuẩn.

Liệu màn hình 60Hz trên iPhone 16 Plus có gây khó chịu không?

Đối với người dùng phổ thông nâng cấp từ các mẫu cũ hơn (vốn là 60Hz), trải nghiệm cuộn lướt sẽ không quá khó chịu. Tuy nhiên, nếu bạn đã quen với màn hình 120Hz (như trên dòng Pro hoặc các đối thủ Android cao cấp), bạn sẽ nhận thấy sự thiếu vắng độ mượt mà khi cuộn lướt nhanh.

Điểm mạnh lớn nhất của iPhone 16 Plus là gì so với dòng Pro?

Điểm mạnh lớn nhất chính là thời lượng pin. Nhờ viên pin lớn và việc giữ lại màn hình 60Hz, iPhone 16 Plus mang lại thời lượng sử dụng hỗn hợp dễ dàng vượt qua mốc hai ngày đối với người dùng trung bình, tạo ra lợi thế cạnh tranh rất lớn so với dòng Pro.

Bình chọn bài viết!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bút stylus tốt nhất cho Samsung Galaxy Tab: So sánh S Pen, Lamy, Staedtler và EMR